Menu

Thứ Tư, 28 tháng 5, 2014

[Business vocabulary] Unit 6: Advertising

Unit 6: Advertising
Guru (n) /ˈgʊruː/ chuyên gia, bậc thầy.
Catchphrase (n)/ ˈkatʃfreɪz/ câu khẩu hiệu.
Sketch (n) / skɛtʃ/  vở ca kịch ngắn.
Ironic (adj) / aɪˈrɒnɪk/ mỉa mai.
Glamorous (adj) / 'glæmərəs/ hấp dẫn, quyến rũ.
Heyday (n) / ˈheɪdeɪ/ thời hoàng kim.
Proliferation (n) / prəlɪfəˈreɪʃn/ sự tăng nhanh.
Saturation(n) / ,sætʃə'reiʃn/ sự bão hoà.
Consumer goods / kən'sju:mə  gʊd/ hàng tiêu dùng.
Hoardings(n) / ˈhɔːdɪŋz/ pa – nô để quảng cáo.
Billboards (n) / ˈbɪlbɔːd/ bảng dán yết thị.
Integral (adj) / ˈɪntɪgr(ə)l , ɪnˈtɛgr(ə)l/ rất quan trọng, không thể tách rời.
Landscape(n) / 'lænskeip/ phong cảnh.
Expenditure(n) / ɪkˈspɛndɪtʃə/ sự tiêu dùng, phí tổn
Banner (n) / 'bænə/ biểu ngữ.
Irritation (n) / ɪrɪˈteɪʃn/ sự nổi cáu, sự nổi giận
Intensify(v) / ɪnˈtɛnsɪfaɪ/ tăng cường.
Sponsorship (n) / ˈspɒnsəʃɪp/ sự tài trợ.
Product placement / ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/ là cách sử dụng tích hợp giữa sản phẩm hay thương hiệu cần quảng cáo với kênh truyền thông giải trí. Thương hiệu sẽ được khéo léo lồng ghép vào nội dung phim ảnh, lời bài hát, …
Negotiate(v) / nɪˈgəʊʃɪeɪt/  đàm phám, thương lượng.
Product endorsement/ ˈprɒdʌkt  ɪnˈdɔːsm(ə)nt/  quảng cáo bằng cách dùng người nổi tiếng.
Seductive combination / sɪˈdʌktɪv kɒmbɪˈneɪʃ(ə)n/ sự kết hợp tuyệt vời.
Backlash / ˈbaklaʃ/ Sự phản ứng dữ dội
Target (n) / ˈtɑːgɪt/ mục tiêu.
Mailshot (n) / ˈmeɪlʃɒt/ mẫu hàng quảng cáo qua đường bưu điện.
Ludicrously / ˈluːdɪkrəsli / lố bịch
Agency(n) / ˈeɪdʒ(ə)nsi/ công ty.
Revenue (n) / ˈrɛvənjuː/ doanh thu.
Self-esteem (n) / 'selfis'ti:m/ lòng tự trọng.
Brief (adj) / briːf/ bản tóm tắt.
Proposal (n) / prəˈpəʊz(ə)l/ sự đề nghị, sự đề xuất.
Target audience/ ˈtɑːgɪt 'ɔ:djəns/ khách hàng mục tiêu.
Marketing strategy / ˈmɑːkɪtɪŋ 'strætidʤi/ chiến lược quảng cáo.
Ultimate (adj) / ˈʌltɪmət/ cơ bản, chủ yếu.
Word of mouth / wəːd ɒv maʊθ/ truyền miệng.
Reliable (adj) / rɪˈlaɪəb(ə)l/ xác thực, đáng tin cậy.


Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét