Unit 6:
Advertising
Guru (n) /ˈgʊruː/ chuyên gia, bậc
thầy.
Catchphrase (n)/ ˈkatʃfreɪz/ câu khẩu
hiệu.
Sketch (n) / skɛtʃ/ vở ca kịch ngắn.
Ironic (adj) / aɪˈrɒnɪk/ mỉa mai.
Glamorous (adj) / 'glæmərəs/ hấp dẫn,
quyến rũ.
Heyday (n) / ˈheɪdeɪ/ thời hoàng
kim.
Proliferation (n) / prəlɪfəˈreɪʃn/ sự tăng
nhanh.
Saturation(n) / ,sætʃə'reiʃn/ sự bão
hoà.
Consumer
goods /
kən'sju:mə gʊd/
hàng tiêu dùng.
Hoardings(n) / ˈhɔːdɪŋz/ pa – nô để
quảng cáo.
Billboards (n) / ˈbɪlbɔːd/ bảng dán yết
thị.
Integral (adj) / ˈɪntɪgr(ə)l , ɪnˈtɛgr(ə)l/
rất quan trọng, không thể tách rời.
Landscape(n) / 'lænskeip/ phong cảnh.
Expenditure(n) / ɪkˈspɛndɪtʃə/ sự tiêu
dùng, phí tổn
Banner
(n) /
'bænə/ biểu ngữ.
Irritation (n) / ɪrɪˈteɪʃn/ sự nổi cáu,
sự nổi giận
Intensify(v) / ɪnˈtɛnsɪfaɪ/ tăng cường.
Sponsorship (n) / ˈspɒnsəʃɪp/ sự tài trợ.
Product
placement /
ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/ là cách sử dụng tích hợp giữa sản phẩm hay thương hiệu cần
quảng cáo với kênh truyền thông giải trí. Thương hiệu sẽ được khéo léo lồng
ghép vào nội dung phim ảnh, lời bài hát, …
Negotiate(v) / nɪˈgəʊʃɪeɪt/ đàm phám, thương lượng.
Product
endorsement/
ˈprɒdʌkt ɪnˈdɔːsm(ə)nt/ quảng cáo bằng cách dùng người nổi tiếng.
Seductive
combination /
sɪˈdʌktɪv kɒmbɪˈneɪʃ(ə)n/ sự kết hợp tuyệt vời.
Backlash / ˈbaklaʃ/ Sự phản ứng dữ
dội
Target
(n) /
ˈtɑːgɪt/ mục tiêu.
Mailshot (n) / ˈmeɪlʃɒt/ mẫu hàng quảng
cáo qua đường bưu điện.
Ludicrously
/
ˈluːdɪkrəsli / lố bịch
Agency(n) / ˈeɪdʒ(ə)nsi/ công ty.
Revenue
(n) /
ˈrɛvənjuː/ doanh thu.
Self-esteem
(n) /
'selfis'ti:m/ lòng tự trọng.
Brief
(adj) /
briːf/ bản tóm tắt.
Proposal (n) / prəˈpəʊz(ə)l/ sự đề
nghị, sự đề xuất.
Target
audience/
ˈtɑːgɪt 'ɔ:djəns/ khách hàng mục tiêu.
Marketing
strategy /
ˈmɑːkɪtɪŋ 'strætidʤi/ chiến lược quảng cáo.
Ultimate (adj) / ˈʌltɪmət/ cơ bản, chủ
yếu.
Word
of mouth /
wəːd ɒv maʊθ/ truyền miệng.
Reliable
(adj) /
rɪˈlaɪəb(ə)l/ xác thực, đáng tin cậy.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét