Menu

Thứ Tư, 28 tháng 5, 2014

[Business Vocabulary] Unit 7: Culture

1. subculture  /ˈsʌbˌkʌl·tʃər/ (n) tiểu văn hóa
2. interlock /ˌɪn·tərˈlɑk/  (v) phối hợp
3. generalize /ˈdʒen·rəˌlɑɪz/ (v) khái quát hóa
4. stereotype /ˈster·i·əˌtɑɪp/ (n) mẫu rập khuôn
5. grasp  /ɡræsp/ (v) nắm được, hiểu được
6. apparent /əˈpær·ənt/ (adj) rõ ràng, hiển nhiên
7. intercultural /ˌɪntəˈkʌltʃərəl/ (adj) liên văn hóa
8. cross-culture (n) giao thoa văn hóa
9. hierarchy /ˈhaɪərɑːki/ (n) cấp bậc
10. formality /fɔːˈmæləti/ (n) đúng thủ tục, đúng quy cách
11. deference /ˈdef.ər.əns/ (n) tôn trọng
12. proximity /prɒkˈsɪm.ɪ.ti/ (n) sự gần gũi
13. spouse /spaʊs/ (n) vợ chồng
14. sacrosanct /ˈsæk.rə.sæŋkt/ (adj) quan trọng

Members:
·     Đỗ Nguyễn Hoàng Anh
·     Nguyễn Hoàng Lan Anh
·     Trần Kim Chi
·     Nguyễn Thanh Thảo

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét