1. subculture /ˈsʌbˌkʌl·tʃər/
(n) tiểu văn hóa
2. interlock /ˌɪn·tərˈlɑk/ (v)
phối hợp
3. generalize /ˈdʒen·rəˌlɑɪz/ (v) khái quát hóa
4. stereotype /ˈster·i·əˌtɑɪp/ (n) mẫu rập khuôn
5. grasp /ɡræsp/ (v) nắm được,
hiểu được
6. apparent /əˈpær·ənt/ (adj) rõ ràng, hiển nhiên
7. intercultural /ˌɪntəˈkʌltʃərəl/ (adj) liên văn hóa
8. cross-culture (n) giao thoa văn hóa
9. hierarchy /ˈhaɪərɑːki/ (n) cấp bậc
10. formality /fɔːˈmæləti/ (n) đúng thủ tục,
đúng quy cách
11. deference /ˈdef.ər.əns/ (n) tôn trọng
12. proximity /prɒkˈsɪm.ɪ.ti/ (n) sự gần
gũi
13. spouse /spaʊs/ (n) vợ chồng
14.
sacrosanct /ˈsæk.rə.sæŋkt/ (adj)
quan trọng
Members:
·
Đỗ Nguyễn Hoàng Anh
·
Nguyễn Hoàng Lan Anh
·
Trần Kim Chi
·
Nguyễn Thanh Thảo
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét