UNIT 9: TRADE
1. Protectionism [prə'tek∫ənizəm] (n) Chính sách bảo hộ mậu dịch
2. Laissez –faire ['leisei'feə] (n) chính sách tự do kinh doanh
3. Intervention [,intə'ven∫n] (n) sự xen vào, sự can thiệp
4. Negotiating [ni,gou∫i'ei∫n] (n) sự đàm phán, sự thương lượng
5. Deregulation [di:,regju'lei∫n] (n) sự bãi bỏ quy định
6. Market share ['mɑ:kit ∫eə] (n) thị phần
7. Subsidy ['sʌbsidi] (n) tiền trợ cấp
8. Dumping ['dʌmpiη] (n) sự bán phá giá hàng hoá
9. Session ['se∫n] (n) buổi họp, phiên họp, kỳ họp
10. Quota ['kwoutə] (n) hạn ngạch
NOTE:
1. WTO- World Trade Organization: Tổ chức Thương Mại Thế Giới
2. GATT- General Agreement on Tariffs and Trade: Hiệp Hội chung về Thuế và Thương Mại.
3. The order of the day: phổ biến
4. European Union: Liên minh châu Âu
5. NAFTA- North American Free Trade Agreement: Hiệp định Tự Do Thương Mại Bắc Mỹ.
1. Protectionism [prə'tek∫ənizəm] (n) Chính sách bảo hộ mậu dịch
2. Laissez –faire ['leisei'feə] (n) chính sách tự do kinh doanh
3. Intervention [,intə'ven∫n] (n) sự xen vào, sự can thiệp
4. Negotiating [ni,gou∫i'ei∫n] (n) sự đàm phán, sự thương lượng
5. Deregulation [di:,regju'lei∫n] (n) sự bãi bỏ quy định
6. Market share ['mɑ:kit ∫eə] (n) thị phần
7. Subsidy ['sʌbsidi] (n) tiền trợ cấp
8. Dumping ['dʌmpiη] (n) sự bán phá giá hàng hoá
9. Session ['se∫n] (n) buổi họp, phiên họp, kỳ họp
10. Quota ['kwoutə] (n) hạn ngạch
NOTE:
1. WTO- World Trade Organization: Tổ chức Thương Mại Thế Giới
2. GATT- General Agreement on Tariffs and Trade: Hiệp Hội chung về Thuế và Thương Mại.
3. The order of the day: phổ biến
4. European Union: Liên minh châu Âu
5. NAFTA- North American Free Trade Agreement: Hiệp định Tự Do Thương Mại Bắc Mỹ.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét